| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Máy phát tín hiệu |
1. Tần số: đến 46 GHz 2. Công suất: * -70 dBm đến 20 dBm (50 MHz – 26.5 GHz) * -30 dBm – 20 dBm (50 MHz – 46 GHz) |
QW0010-0069 |
Tần số: (10 đến 500) MHz: 5.8 x 10-7 MHz (1 đến 40) GHz: 9.9 x 10-10 GHz (41 đến 46) GHz: 1.1 x 10-9 GHz Công suất: (0 đến <3) GHz: 3.6 % (3 đến 10) GHz: 4.8 % (10 đến 50) GHz: 6.0 % |
| Máy đo tần số |
Tần số: Đến 100 Hz Từ 100 Hz đến 100 MHz Từ 10 MHz đến 50 GHz |
QW0010-0070 |
Đến 100 Hz: 5.8 x 10-1 Hz (1 đến 100) kHz: 5.8 x 10-4 kHz (1 đến 500) MHz: 5.8 x 10-7 MHz (1 đến 40) GHz: 5.8 x 10-10 GHz (41 đến 46) GHz: 1.0 x 10-9 GHz |
| Hộp cách ly điện từ (EM/RF Shiel Room) |
1. Tần số: đến 26.5 GHz 2. Độ suy giảm: Từ 0 dB đến 70 dB |
QW0010-0073 | 0.14 dB |
| Máy phân tích phổ |
1. Tần số: Từ 10 MHz đến 26.5 GHz. 2. Công suất: Từ -110 dBm đến 20 dBm |
QW0010-0074 |
1. Tần số: Đến 100 Hz: 5.8x10-1 Hz Từ 1 kHz đến 100 kHz: 5.8 x 10-4 kHz Từ 1 MHz đến 500 MHz: 5.8 x 10-7 MHz Từ 1 đến 26.5 GHz: 8 x 10-10 GHz 2. Mức (-70 ÷ 20) dBm: (1 đến <3) GHz: 4.86 % (3 đến 5) GHz: 6.5 % (5 đến 26.5) GHz: 7.45 % Mức (-110 đến 20) dBm: 13.1 % |
| Bộ suy giảm tín hiệu |
1. Tần số: Từ 50 MHz đến 18 GHz 2. Độ suy giảm: Từ 0 dB đến 90 dB |
QW0010-0075 |
Độ suy giảm (0 đến 70)dB: 4.5 % Độ suy giảm (>70)dB: 12.7% |
| Thiết bị đo công suất cao tần (RF Power Meter) |
Tần số: 50 MHz đến 18 GHz Công suất: * -70 dBm đến 20 dBm (50 MHz đến 18 GHz) |
QW0010-0071 |
(0 đến 3) GHz: 4.56 % (>3 đến 15) GHz: 6.4 % (>15 đến 18) GHz: 6.5 % |
| Đồng hồ bấm giây | Đến 36000 giây | QW0010-0076 | 4.2x10-4 |
| Phương tiện đo tốc độ vòng quay |
(6 ÷ 600) rpm (>600 ÷ 90000) rpm |
QW0010-0078 |
(6 ÷ 600) rpm: 0.076 rpm (>600 ÷ 90000) rpm: 0.58 rpm |
| Phương tiện tạo tốc độ vòng quay |
(30 ÷ 60) rpm (>60 ÷ 1000) rpm (>1000 ÷ 1500) rpm (>1500 ÷ 2500) rpm (>2500 ÷ 3000) rpm |
QW0010-0079 |
(30 ÷ 60) rpm: 0.11 rpm (>60 ÷ 1000) rpm: 0.17 rpm (>1000 ÷ 1500) rpm: 0.31 rpm (>1500 ÷ 2500) rpm: 0.59 rpm (>2500 ÷ 3000) rpm: 0.71 rpm |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Đo lưu lượng khí |
0 đến 20 L/m 0 đến 250 L/m |
QW0010-0101 | 5.70 % |
| Đo lưu lượng chất lỏng |
Vận tốc dòng chảy từ 0 0.28 m/s Đường kính ống từ 0 đến 700 mm Độ dày ống từ 0 đến 12.5 mm |
QW0010-0099 | 0.31 % |
| Pipet piston |
(20 đến 100) µL (100 đến 500) µL (500 đến 1000) µL (1000 đến 2000) µL (2000 đến 5000) µL (5000 đến 10000) µL |
QW0010-0104 |
0.059 µL 0.086 µL 0.14 µL 0.26 µL 0.63 µL 1.3 µL |
| Dụng cụ đo thể tích |
(1 đến 100) mL (100 đến 200) mL (200 đến 500) mL |
QW0010-0105 |
0.059 mL 0.063 mL 0.086 mL |
| Thiết bị đo tốc độ gió | đến 20 m/s | QW0010-0112 | 1.00 % |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Thước cặp | (0 ÷ 600) mm | QW0010-0001 |
Giá trị độ chia: 0.001 mm U=(0.6+22L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.01 mm U=(6+19L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.02 mm U=(12+9L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.05 mm U=(29+7L) μm; [L]:m |
| Đồng hồ so | (0 ÷100) mm | QW0010-0002 |
Giá trị độ chia: 0.001 mm U=(1.21+29L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.01 mm U=(6.41+29L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.02 mm U=(1.8+29L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.05 mm U=(3.52+29L) μm; [L]:m |
| Đồng hồ đo độ dày | (0÷12.7) mm | QW0010-0004 |
Giá trị độ chia: 0.001 mm U=(0.6+6.83L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.01mm U=(5.8+1.23L) μm; [L]:m |
| Dưỡng đo kích thước đường kính góc |
Kích thước đến: 400x400mm Góc đến 180° |
QW0010-0115 |
Kích thước U=(0.15+73.73L) µm; [L]:m Đường kính U=(3.3+17.7L) µm; [L]:m Góc U= 21.6" |
| Thước vặn đo lỗ | (6 ÷25) mm | QW0010-0003 |
Giá trị độ chia: 0.001 mm U=(0.9+20L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.005 mm U=(3+5.1L) μm; [L]:m |
| Đồng hồ rà | (0 ÷ 1.6) mm | QW0010-0005 |
Giá trị độ chia: 0.001 mm U=(1.21+29L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.002 mm U=(1.8+29L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.01 mm U=(6.41+29L) μm; [L]:m |
| Máy đo tọa độ quang học | (0÷1000) mm | QW0010-0006 | (0.6+1.75L) μm ;[L]:m |
| Thước đo độ sâu | (0 ÷ 100) mm | QW0010-0007 |
Giá trị độ chia: 0.01 mm U=(5.8+6.9L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.02 mm U=(12+3.6L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.05 mm U=(29+25.3L) μm; [L]:m |
| Máy đo tọa độ | (0÷600) mm | QW0010-0008 | (1.32+0.44L) µm; [L]:m |
| Thiết bị đo cao | (0 ÷ 600) mm | QW0010-0010 |
Giá trị độ chia: 0.01 mm U=(5.92+21L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.02 mm U=(12+15.4L) μm; [L]:m Giá trị độ chia: 0.05 mm U=(29+8L) μm; [L]:m |
| Căn lá mẫu chuẩn kích thước độ dày | (0 ÷ 50) mm | QW0010-0011 | (0.7+9.7L) μm; [L]:m |
| Thước vạch | Đến 3000 mm | QW0010-0012 | 0.12 mm |
| Calip trụ | (0 ÷25) mm | QW0010-0013 | (0.7+10.2L) μm. [L]:m |
| Thước cuộn. thước dây | (0÷50) m | QW0010-0014 | 0.12 mm |
| Bàn máp | Kích thước mặt làm việc (L × W) đến (2000 x 2000) mm | QW0010-0015 | 2 μm |
| Thiết bị đo độ nhám |
Ra (0.05 ÷ 0.4) μm Ra (0.4 ÷ 3.2) μm Ra (3.2 ÷ 12.5) μm |
QW0010-0016 |
0.023 µm 0.171 µm 0.661 µm |
| Thiết bị đo đường kính ngoài bằng laser | (1.5 ÷ 2) mm | QW0010-0017 | 0.00071 mm |
| Kính hiển vi |
(0 ÷ 50) mm Độ phóng đại: 2X đến 250X |
QW0010-0018 | (0.6+2.4L) μm; [L]:m |
| Phương tiện đo góc | (0 ÷ 90) ° | QW0010-0019 | 21.6" |
| Calip ren ngoài | (0 ÷ 50) mm | QW0010-0020 |
Đường kính đỉnh ren U=(0.15+98L) μm; [L]:m Đường kính trung bình U=(3.1+39.8L) μm; [L]:m |
| Máy đo độ dày lớp phủ | (0 ÷ 995) µm | QW0010-0022 | 0.51 µm |
| Phương tiện đo góc giọt nước tiếp xúc | (15 đến 165) ° | QW0010-0024 | 0.002° |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter |
Điện áp một chiều/DC Voltage (DCV) (0 ÷ 330) mV (0. 33 ÷ 33) V (33 ÷ 330) V (330 ÷ 1020) V |
QW0010-0025 |
(0 ÷ 330) mV: 0.0012% (0. 33 ÷ 33) V: 0.0012% (33 ÷ 330) V: 0.0015% (330 ÷ 1020) V: 0.0018% |
| Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter |
Điện áp xoay chiều/AC Voltage (ACV) (1 ÷ 330) mV 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz 1 kHz ÷10 kHz (0.33 ÷ 33) V 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz 1 kHz ÷ 10 kHz (33 ÷330) V 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz 1 kHz ÷ 10 kHz (330 ÷ 1020) V 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz 1 kHz ÷ 10 kHz |
QW0010-0025 |
(1 ÷ 330) mV 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.045 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.031 % 1 kHz ÷10 kHz: 0.031 % (0.33 ÷ 33) V 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.019 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.022 % 1 kHz ÷ 10 kHz: 0.022 % (33 ÷330) V 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.064 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.011 % 1 kHz ÷ 10 kHz: 0.011 % (330 ÷ 1020) V 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.0048 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.033 % 1 kHz ÷ 10 kHz: 0.033 % |
| Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter |
Dòng điện một chiều/DC Current (DCI) (0 ÷3.3) mA (3.3 ÷ 33) mA (33 ÷ 330) mA (0.33 ÷ 2.2) A (2.2 ÷ 11) A |
QW0010-0025 |
(0 ÷3.3) mA: 0.0014% (3.3 ÷ 33) mA: 0.0027% (33 ÷ 330) mA: 0.003% (0.33 ÷ 2.2) A: 0.0074% (2.2 ÷ 11) A: 0.02% |
| Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter |
Dòng điện xoay chiều /AC Current (ACI) 1 µA ÷ 33mA 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz (33 ÷ 330) mA 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz (0.33 ÷ 2.2) A 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ÷ 1 kHz (2.2 ÷ 11) A 10 Hz ÷ 100 Hz 100 Hz ~ 1 kHz |
QW0010-0025 |
1 µA ÷ 33mA 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.012 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.007 % (33 ÷ 330) mA 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.053 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.019 % (0.33 ÷ 2.2) A 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.0098 % 100 Hz ÷ 1 kHz: 0.014 % (2.2 ÷ 11) A 10 Hz ÷ 100 Hz: 0.047 % 100 Hz ~ 1 kHz: 0.047 % |
| Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter |
Điện trở/ Resistance (R) (0 ÷ 330) Ω (0.33 ÷ 330) kΩ (0.33 ÷ 1000) MΩ |
QW0010-0025 |
(0 ÷ 330) Ω: 0.0015% (0.33 ÷ 330) kΩ: 0.002% (0.33 ÷ 1000) MΩ: 0.19% |
| Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter |
Tần số/ Frequency (Freq) 10 Hz ÷ 100 kHz |
QW0010-0025 | 0.0001 |
|
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng/ Multifunction Calibration Chức năng phát/ Source |
Điện áp một chiều/DC Voltage (DCV) (0 ÷ 1000) V Dòng điện một chiều/DC Current (DCI) (0 ÷ 10) A Điện trở/ Resistance (R) Đến 10 000 Ω Tần số/ Frequency (Freq) 50 Hz ÷ 1 kHz |
QW0010-0026 |
Điện áp một chiều: 0.0009% Dòng điện một chiều: 0.01% Điện trở: 0.001% Tần số: 0.023% |
|
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng/ Multifunction Calibration Chức năng đo/ Measure |
Điện áp một chiều/DC Voltage (DCV) (0 ÷ 1000) V Dòng điện một chiều/DC Current (DCI) (0 ÷ 10) A Tần số/ Frequency (Freq) 50 Hz ÷ 1 kHz Điện trở/ Resistance ® Đến 10 000 Ω |
QW0010-0026 |
Điện áp một chiều: 0.12% Dòng điện một chiều: 0.15% Tần số: 0.02% Điện trở: 0.17% |
|
Ampe kìm/ Clamp Meter |
Điện áp một chiều/ DC Voltage (DCV) 0 ÷ 1000 V Điện áp xoay chiều/ AC Voltage (ACV) 0 ÷ 1000 V Điện trở/ Resistance (R) 0 ÷ 60 kΩ Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI ) 0 ÷ 550 A Dòng điện xoay chiều/ AC Current (ACI ) Tần số 50 Hz 0 ÷ 550 A |
QW0010-0027 |
Điện áp một chiều: 0.17% Điện áp xoay chiều: 0.41% Điện trở: 0.1% Dòng điện một chiều: 0.01% Dòng điện xoay chiều: 0.13% |
| Thiết bị kiểm tra an toàn điện/ Electrical Safety Tester |
Điện áp một chiều / DC Voltage (DCV) 0 ÷ 10 Kv Điện áp xoay chiều / AC Voltage (DCV) Tần số 50 Hz 0 ÷ 10 Kv Dòng cắt một chiều/ DC cut-off current (IDC) 0 ÷ 200 mA Dòng cắt xoay chiều/ AC cut-off current (IAC) 0 ÷ 200 mA Điện trở cách điện/ Insulation (IR) 0 ÷ 1 TΩ |
QW0010-0030 |
Điện áp một chiều: 0.4% Điện áp xoay chiều: 0.6% Dòng cắt một chiều: 0.35% Dòng cắt xoay chiều: 0.45% Điện trở cách điện: 2.3% |
| Máy đo LCR/ LCR Meter |
Điện trở/ Resistance (R) 0 ÷ 100 MΩ Điện dung/ Capatance (C) 100 pF ÷ 100 uF Điện cảm/ Inductance (L) 1 mH ÷ 10 H |
QW0010-0031 |
Điện trở: 0.23 % Điện dung: 1.2 % Điện cảm: 0.26 % |
| Hộp điện trở / Resistance Box |
1Ω ÷ 100 MΩ 100 MΩ ÷ 1000 MΩ |
QW0010-0032 |
0.05 % 0.4 % |
| Thiết bị đo dao động ký hiện số / Ocilloscope |
Biên độ điện áp một chiều/ DC Voltage 50 Ω : (0 ÷ ± 2.2) V 1 MΩ : (0 ÷ ± 33) V Biên độ điện áp sóng vuông/ AC Squarewave Tần số ( 10 Hz ÷ 10 kHz) 50 Ω : (1.8 mV ÷ 2.2) V(p-p) 1 MΩ : (1.8 mV ÷ 105) V(p-p) Băng thông/ Bandwith 5 mV÷5.5 V 50 kHz ÷ 100 MHz 100 MHz ÷ 300 MHz Thời gian/ Time Maker 5 s ÷ 2 ns |
QW0010-0033 |
Biên độ điện áp một chiều: 0.41 % 0.41 % Biên độ điện áp sóng vuông: 0.42 % 0.42 % Băng thông: 4.1 % 4.6 % Thời gian: 0.01 % |
| Tải điện tử một chiều/ DC Electronic Load |
Điện áp một chiều / DC Voltage (DCV) (0 ÷ 1200) V Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI) (0 ÷ 400) A |
QW0010-0035 |
Điện áp một chiều: 0.6% Dòng điện một chiều: 0.62% |
| Thiết bị kiểm tra tĩnh điện/ ESD Testing Equipment |
Điện áp một chiều / DC Voltage (DCV) (0 ÷ 6000) V Điện trở/Resistance (R): (103 ÷ 1012) Ω |
QW0010-0036 |
Điện áp một chiều: 4% Điện trở: 2.9% |
| Nguồn điện/ Power Supply |
Điện áp một chiều / DC Voltage (DCV) (0 ÷ 1000) V Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI) (0 ÷ 30) A Điện áp xoay chiều / AC Voltage (ACV) (0 ÷ 750) V Dòng điện xoay chiều/ AC Current ( ACI) (0 ÷ 30) A |
QW0010-0057 |
Điện áp một chiều: 0.01 % Dòng điện một chiều: 0.2 % Điện áp xoay chiều: 0.5 % Dòng điện xoay chiều: 0.5 % |
| Thiết bị đo công suất hiện số / Digital Power Meter(PF=1) |
Điện áp một chiều/ DC Voltage (DCV) (0 ÷ 1000) V Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI) (0 ÷ 10) A Công suất tác dụng một chiều/ DC Power (0 ÷ 10) kW Điện áp xoay chiều/ AC Voltage (ACV) (0 ÷ 1000) V Dòng điện xoay chiều/ AC Current (ACI) (0 ÷ 10) A Công suất tác dụng xoay chiều/ AC Power (0 ÷ 10) kW |
QW0010-0058 |
Điện áp một chiều: 0.018% Dòng điện một chiều: 0.02% Công suất tác dụng một chiều: 0.018% Điện áp xoay chiều: 0.023% Dòng điện xoay chiều: 0.022% Công suất tác dụng xoay chiều: 0.078% |
| Máy đo từ trường/ Tesla/ Gauss Meter | Đến 300 mT | QW0010-0107 | 0.008 |
| Máy đo từ thông/ Flux Meter | Đến 1000 mWb | QW0010-0108 | 0.00063 |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Tủ nhiệt độ độ ẩm |
(-70 ÷ 200) °C (0 ÷ 97) %RH |
QW0010-0037 |
0.35 °C 0.93 %RH |
| Tủ nhiệt |
Tủ nhiệt/ Temperature Chamber (x) (-70÷ 200) °C (200 ÷ 1000) °C |
QW0010-0038 |
0.42 °C 3.2 °C |
| Tủ nhiệt độ, áp suất |
(-0 ÷ 140) °C (0 ÷ 3) bar |
QW0010-0116 |
0.47 °C 0.41 bar |
| Bộ chỉ thị nhiệt độ và tương tự |
TC type K : (-200 ÷1200) °C TC type T : (-200 ÷ 400) °C TC type E : (-200 ÷ 1000) °C TC type B : (600 ÷ 1800) °C TC type S : (0 ÷ 1600) °C TC type J : (-200 ÷ 1200) °C Type PT100(385) : (-200 ÷ 800) °C |
QW0010-0039 |
TC type K : 0.42 °C TC type T : 0.44 °C TC type E : 0.35 °C TC type B : 0.42 °C TC type S : 0.42 °C Type PT100(385) : 0.26 °C |
| Nhiệt kế hồng ngoại |
(30 ÷ 400) °C (400 ÷ 650) °C |
QW0010-0040 |
0.63 °C 0.79 °C |
| Nhiệt kế chỉ thị số và tương tự | (-25 ÷ 420) °C | QW0010-0041 | 0.037 °C |
| Bàn gia nhiệt bề mặt và các thiết bị có điểm gia nhiệt khu trú | (25 ÷ 500) °C | QW0010-0043 | 0.19 °C |
| Nhiệt ẩm kế |
(-40 ÷ 80) °C (0 ÷ 97) %RH |
QW0010-0044 |
0.31 °C 1.62 %RH |
| Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng |
(-10 ÷ 40) °C (40 ÷ 90) °C |
QW0010-0045 |
0.38 °C 0.45 °C |
| Bể điều nhiệt | (-20 ÷ 100) °C | QW0010-0114 | 0.56 °C |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Phương tiện đo PH |
pH 4 pH 7 pH 10 |
QW0010-0085 | 0.021 |
| Phương tiện đo độ dẫn điện/Điện trở suất/TDS |
Độ dẫn điện: 1.5 µS/cm 5 µS/cm 10 µS/cm 15 µS/cm 20 µS/cm 25 µS/cm 30 µS/cm 40 µS/cm 84 µS/cm 100 µS/cm 200 µS/cm 300 µS/cm 500 µS/cm 1413 µS/cm Điện trở suất: 0.67 MΩ.cm 0.20 MΩ.cm 100.00 kΩ.cm 66.70 kΩ.cm 50.00 kΩ.cm 40.00 kΩ.cm 33.30 kΩ.cm 25.00 kΩ.cm 11.90 kΩ.cm 10.00 kΩ.cm 5.00 kΩ.cm 3.33 kΩ.cm 2.00 kΩ.cm 708 Ω.cm TDS: 2.5 ppm đến 989 ppm |
QW0010-0086 |
Độ dẫn điện: 1.5 µS/cm : 4.1 %reading 5 µS/cm : 2.5 %reading 10 µS/cm đến 84 µS/cm: 1.4 %reading 100 µS/cm đến 1413 µS/cm: 0.68 %reading Điện trở suất: 0.67 MΩ.cm : 1.5 %reading 0.20 MΩ.cm : 3.2 %reading 700 Ω.cm đến 100.00 kΩ.cm : 1.3 %reading TDS: 1.3 %reading |
| Khúc xạ kế |
Brix: (0 ÷ 65) % Salt: (0 ÷ 28) % |
QW0010-0087 |
Brix: 0.077% Salt: 0.076% |
| Phương tiện đo ORP |
240 mV 470 mV |
QW0010-0088 | 10.2 mV |
| Phương tiện đo độ nhớt |
1000 cP 5000 cP 100000 cP |
QW0010-0091 | 1.3% reading |
| Phương tiện đo nồng độ khí |
Oxy: 10 ppm 300 ppm 500 ppm 800 ppm 1000 ppm 3500 ppm 18 % Gas: CL2: 10 ppm CH4 : 2.5 % và 50%LEL C4H10 : 50% LEL TVOC: H2S : 25 ppm CO : 100 ppm C4H8 : 100 ppm O2 : 18% |
QW0010-0092 |
Oxy: 10 ppm đến 3500 ppm : 6.4 %reading 18% : 3.4 %reading Gas: CL2: 10 ppm : 1.27 ppm CH4 : 2.5 % : 0.58 % 50%LEL :1.78 %LEL C4H10 : 50% LEL :1.85 %LEL TVOC: H2S .CO .C4H8 : 6.3%reading O2 : 0.84% |
| Máy đo thành phần vật liệu bằng tia X |
As : 17 ppm Br : 1430 ppm Cd : 146 ppm Cl : 380 ppm Cr : 45.1 ppm Hg : 9.9 ppm Pb : 69.7 ppm S : 640 ppm Sb : 86 ppm Sn : 99 ppm Zn : 1170 ppm |
QW0010-0103 |
As : 1.2 ppm Br : 80 ppm Cd : 5.0 ppm Cl : 60 ppm Cr : 1.9 ppm Hg : 0.8 ppm Pb : 2.5 ppm S : 100 ppm Sb : 7.0 ppm Sn : 6.0 ppm Zn : 40 ppm |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Máy đo công suất laser | Công suất: (0÷15) W | QW0010-0029 |
< 1W: 6.61% >1W: 3.17 % |
| Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-vis) |
Bước sóng: (190÷1100) nm Độ hấp thụ: (0÷1.1) Abs |
QW0010-0100 |
Bước sóng: 0.26 nm Độ hấp thụ: 0.0035 Abs |
| Tủ so màu |
Độ rọi: (20÷20000) lx Nhiệt độ màu: (2300÷8000) K |
QW0010-0096 |
Độ rọi: 4.39 % Nhiệt độ màu: 1.17 % |
| Máy đo màu | L * a*b: White, Yellow, Red, Green, Blue | QW0010-0098 | 0.0218 |
| Máy đo độ bóng | 33.5GU , 97.5 GU | QW0010-0110 | 1.1 GU |
| Máy đo công suất quang |
Bước sóng: 1310 nm; 1550 nm Công suất: (-60÷5) dBm |
QW0010-0082 | 0.055 |
| Máy phát công suất quang |
Bước sóng: 1310 nm; 1550 nm Công suất: (-60÷5) dBm |
QW0010-0083 | 0.0534 |
| Bộ suy giảm công suất quang |
Bước sóng: 1310 nm; 1550 nm Công suất sau suy giảm: (-60÷5) dBm |
QW0010-0084 | 0.0227 |
| Máy đo bức xạ UV | (0÷93.741) mW/cm² | QW0010-0028 | 0.0556 |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
|
Áp kế chỉ thị tương tự và hiện số (Áp suất tương đối) |
(0 ÷ 10) bar (10 ÷ 700) bar |
QW0010-0056 |
0.012 bar 0.404 bar |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Cân không tự động |
đến 1 g (>1 ÷ 10) g (>10 ÷ 20) g (>20 ÷ 50) g (>50 ÷ 100) g (>100 ÷ 200) g (>200 ÷ 500) g (>500 ÷ 1000) g (>1000 ÷ 2000) g (>2000 ÷ 3000) g (>3000 ÷ 5000) g (>5000 ÷ 6000) g (>6000 ÷ 7500) g (>7.5 ÷ 10) kg (>10 ÷ 15) kg (>15 ÷ 20) kg (>20 ÷ 30) kg (>30 ÷ 50) kg (>50 ÷ 100) kg (>100 ÷ 150) kg (>150 ÷ 200) kg (>200 ÷ 300) kg (>300 ÷ 400) kg (>400 ÷ 500) kg (>500 ÷ 700) kg (>700 ÷ 1500) kg (>1500 ÷ 2000) kg |
QW0010-0060 |
đến 1 g: 0.03 mg (>1 ÷ 10) g: 0.04 mg (>10 ÷ 20) g: 0.05 mg (>20 ÷ 50) g: 0.08 mg (>50 ÷ 100) g: 0.12 mg (>100 ÷ 200) g: 0.21 mg (>200 ÷ 500) g: 0.92 mg (>500 ÷ 1000) g: 5.2 mg (>1000 ÷ 2000) g: 7.1 mg (>2000 ÷ 3000) g: 0.012 g (>3000 ÷ 5000) g: 0.014 g (>5000 ÷ 6000) g: 0.017 g (>6000 ÷ 7500) g: 0.019 g (>7.5 ÷ 10) kg: 5.2 g (>10 ÷ 15) kg: 8.5 g (>15 ÷ 20) kg: 32 g (>20 ÷ 30) kg: 37 g (>30 ÷ 50) kg: 43 g (>50 ÷ 100) kg: 66 g (>100 ÷ 150) kg: 84 g (>150 ÷ 200) kg: 0.10 kg (>200 ÷ 300) kg: 0.14 kg (>300 ÷ 400) kg: 0.76 kg (>400 ÷ 500) kg: 1.1 kg (>500 ÷ 700) kg: 1.3 kg (>700 ÷ 1500) kg: 1.8 kg (>1500 ÷ 2000) kg: 3.3 kg |
| Quả cân F1 |
100 mg 200 mg 500 mg 1 g 2 g 5 g 10 g 20 g 50 g 100 g 200 g |
QW0010-0066 |
100 mg: 0.017 mg 200 mg: 0.020 mg 500 mg: 0.027 mg 1 g: 0.034 mg 2 g: 0.040 mg 5 g: 0.054 mg 10 g: 0.067 mg 20 g: 0.084 mg 50 g: 0.10 mg 100 g: 0.17 mg 200 g: 0.33 mg |
| Quả cân F2 |
1 mg 2 mg 5 mg 10 mg 20 mg 50 mg 100 mg 200 mg 500 mg 1 g 2 g 5 g 10 g 20 g 50 g 100 g 200 g 500 g 1 kg 2 kg 5 kg |
QW0010-0066 |
1 mg: 0.022 mg 2 mg: 0.020 mg 5 mg: 0.020 mg 10 mg: 0.027 mg 20 mg: 0.034 mg 50 mg: 0.040 mg 100 mg: 0.054 mg 200 mg: 0.067 mg 500 mg: 0.084 mg 1 g: 0.10 mg 2 g: 0.13 mg 5 g: 0.17 mg 10 g: 0.20 mg 20 g: 0.27 mg 50 g: 0.33 mg 100 g: 0.53 mg 200 g: 0.001 g 500 g: 0.008 g 1 kg: 0.008 g 2 kg: 0.010 g 5 kg: 0.027 g |
| Quả cân M1 |
1 g 2 g 5 g 10 g 20 g 50 g 100 g 200 g 500 g 1 kg 2 kg 5 kg 10 kg 20 kg |
QW0010-0066 |
1 g: 0.4 mg 2 g: 0.4 mg 5 g: 0.6 mg 10 g: 0.7 mg 20 g: 0.9 mg 50 g: 1 mg 100 g: 2 mg 200 g: 4 mg 500 g: 9 mg 1 kg: 17 mg 2 kg: 34 mg 5 kg: 84 mg 10 kg: 0.17 g 20 kg: 0.34 g |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Bàn tạo rung, hệ thống rung |
Gia tốc: Đến 100 m/s² Vận tốc rung: đến 199.9 mm/s RMS Độ dịch chuyển đến 1.999 mm Tần số: đến 10 kHz |
QW0010-0077 |
Gia tốc: 1 m/s²: 2%; (>1 ÷ 100) m/s²: 1.5% Vận tốc: 1.6 % Dịch chuyển: 1.5 % |
| Máy đo rung |
Tần số rung: 15,92 Hz, 40 Hz, 80 Hz, 159,2 Hz, 320 Hz, 640 Hz, 1280 Hz Gia tốc rung (rms): 1 m/s²~20 m/s² Vận tốc rung (rms): 1 mm/s~20mm/s Khoảng dịch chuyển: 1 µm~200 µm |
QW0010-0068 |
Gia tốc: 1.48 % Vận tốc: 0.91% Dịch chuyển: 0.91% |
| Máy đo âm thanh | 94 dB; 104 dB; 114 dB; 124 dB | QW0010-0080 | 0.2 dB |