| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Máy phát tín hiệu |
1. Tần số: đến 46 GHz 2. Công suất: * -70 dBm đến 20 dBm (50 MHz – 26.5 GHz) * -30 dBm – 20 dBm (50 MHz – 46 GHz) |
QW0010-0069 |
Tần số: (10 đến 500) MHz: 5.8 x 10-7 MHz (1 đến 40) GHz: 9.9 x 10-10 GHz (41 đến 46) GHz: 1.1 x 10-9 GHz Công suất: (0 đến <3) GHz: 3.6 % (3 đến 10) GHz: 4.8 % (10 đến 50) GHz: 6.0 % |
| Máy đo tần số |
Tần số: Đến 100 Hz Từ 100 Hz đến 100 MHz Từ 10 MHz đến 50 GHz |
QW0010-0070 |
Đến 100 Hz: 5.8 x 10-1 Hz (1 đến 100) kHz: 5.8 x 10-4 kHz (1 đến 500) MHz: 5.8 x 10-7 MHz (1 đến 40) GHz: 5.8 x 10-10 GHz (41 đến 46) GHz: 1.0 x 10-9 GHz |
| Hộp cách ly điện từ (EM/RF Shiel Room) |
1. Tần số: đến 26.5 GHz 2. Độ suy giảm: Từ 0 dB đến 70 dB |
QW0010-0073 | 0.14 dB |
| Máy phân tích phổ |
1. Tần số: Từ 10 MHz đến 26.5 GHz. 2. Công suất: Từ -110 dBm đến 20 dBm |
QW0010-0074 |
1. Tần số: Đến 100 Hz: 5.8x10-1 Hz Từ 1 kHz đến 100 kHz: 5.8 x 10-4 kHz Từ 1 MHz đến 500 MHz: 5.8 x 10-7 MHz Từ 1 đến 26.5 GHz: 8 x 10-10 GHz 2. Mức (-70 ÷ 20) dBm: (1 đến <3) GHz: 4.86 % (3 đến 5) GHz: 6.5 % (5 đến 26.5) GHz: 7.45 % Mức (-110 đến 20) dBm: 13.1 % |
| Bộ suy giảm tín hiệu |
1. Tần số: Từ 50 MHz đến 18 GHz 2. Độ suy giảm: Từ 0 dB đến 90 dB |
QW0010-0075 |
Độ suy giảm (0 đến 70)dB: 4.5 % Độ suy giảm (>70)dB: 12.7% |
| Thiết bị đo công suất cao tần (RF Power Meter) |
Tần số: 50 MHz đến 18 GHz Công suất: * -70 dBm đến 20 dBm (50 MHz đến 18 GHz) |
QW0010-0071 |
(0 đến 3) GHz: 4.56 % (>3 đến 15) GHz: 6.4 % (>15 đến 18) GHz: 6.5 % |
| Đồng hồ bấm giây | Đến 36000 giây | QW0010-0076 | 4.2x10-4 |
| Đại lượng / Phương tiện đo | Phạm vi đo | Quy trình hiệu chuẩn | Khả năng đo (CMC) |
|---|---|---|---|
| Đo lưu lượng khí |
0 đến 20 L/m 0 đến 250 L/m |
QW0010-0101 | 5.70 % |
| Đo lưu lượng chất lỏng |
Vận tốc dòng chảy từ 0 0.28 m/s Đường kính ống từ 0 đến 700 mm Độ dày ống từ 0 đến 12.5 mm |
QW0010-0099 | 0.31 % |
| Pipet piston |
(20 đến 100) µL (100 đến 500) µL (500 đến 1000) µL (1000 đến 2000) µL (2000 đến 5000) µL (5000 đến 10000) µL |
QW0010-0104 |
0.059 µL 0.086 µL 0.14 µL 0.26 µL 0.63 µL 1.3 µL |
| Dụng cụ đo thể tích |
(1 đến 100) mL (100 đến 200) mL (200 đến 500) mL |
QW0010-0105 |
0.059 mL 0.063 mL 0.086 mL |
| Thiết bị đo tốc độ gió | đến 20 m/s | QW0010-0112 | 1.00 % |