Phạm vi công nhận

Phạm vi công nhận

Công ty TNHH dịch vụ Thiết bị & Hiệu chuẩn VENUS
Tên PTN:
Công ty TNHH dịch vụ Thiết bị & Hiệu chuẩn VENUS
Mã số công nhận:
VALAS 216
Địa chỉ PTN:
Tầng 1&2, số 237 đường Phạm Ngũ Lão, phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tình trạng công nhận:
Hiệu lực
Ngày hiệu lực:
27/04/2031
Địa chỉ văn phòng:
Số 09/TDP Núi, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người phụ trách:
Bùi Văn Thanh
Điện thoại:
0785 941 486
Email:
ceo@vics.com.vn
Website:
www.vics.com.vn
Hiệu chuẩn Thời gian – Tần số
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Máy phát tín hiệu 1. Tần số: đến 46 GHz
2. Công suất:
* -70 dBm đến 20 dBm
(50 MHz – 26.5 GHz)
* -30 dBm – 20 dBm
(50 MHz – 46 GHz)
QW0010-0069 Tần số:
(10 đến 500) MHz: 5.8 x 10-7 MHz
(1 đến 40) GHz: 9.9 x 10-10 GHz
(41 đến 46) GHz: 1.1 x 10-9 GHz

Công suất:
(0 đến <3) GHz: 3.6 %
(3 đến 10) GHz: 4.8 %
(10 đến 50) GHz: 6.0 %
Máy đo tần số Tần số:
Đến 100 Hz
Từ 100 Hz đến 100 MHz
Từ 10 MHz đến 50 GHz
QW0010-0070 Đến 100 Hz: 5.8 x 10-1 Hz
(1 đến 100) kHz: 5.8 x 10-4 kHz
(1 đến 500) MHz: 5.8 x 10-7 MHz
(1 đến 40) GHz: 5.8 x 10-10 GHz
(41 đến 46) GHz: 1.0 x 10-9 GHz
Hộp cách ly điện từ (EM/RF Shiel Room) 1. Tần số: đến 26.5 GHz
2. Độ suy giảm:
Từ 0 dB đến 70 dB
QW0010-0073 0.14 dB
Máy phân tích phổ 1. Tần số:
Từ 10 MHz đến 26.5 GHz.
2. Công suất:
Từ -110 dBm đến 20 dBm
QW0010-0074 1. Tần số:
Đến 100 Hz: 5.8x10-1 Hz
Từ 1 kHz đến 100 kHz: 5.8 x 10-4 kHz
Từ 1 MHz đến 500 MHz: 5.8 x 10-7 MHz
Từ 1 đến 26.5 GHz: 8 x 10-10 GHz

2. Mức (-70 ÷ 20) dBm:
(1 đến <3) GHz: 4.86 %
(3 đến 5) GHz: 6.5 %
(5 đến 26.5) GHz: 7.45 %
Mức (-110 đến 20) dBm: 13.1 %
Bộ suy giảm tín hiệu 1. Tần số:
Từ 50 MHz đến 18 GHz
2. Độ suy giảm:
Từ 0 dB đến 90 dB
QW0010-0075 Độ suy giảm (0 đến 70)dB: 4.5 %
Độ suy giảm (>70)dB: 12.7%
Thiết bị đo công suất cao tần (RF Power Meter) Tần số: 50 MHz đến 18 GHz
Công suất:
* -70 dBm đến 20 dBm
(50 MHz đến 18 GHz)
QW0010-0071 (0 đến 3) GHz: 4.56 %
(>3 đến 15) GHz: 6.4 %
(>15 đến 18) GHz: 6.5 %
Đồng hồ bấm giây Đến 36000 giây QW0010-0076 4.2x10-4
Phương tiện đo tốc độ vòng quay (6 ÷ 600) rpm
(>600 ÷ 90000) rpm
QW0010-0078 (6 ÷ 600) rpm: 0.076 rpm
(>600 ÷ 90000) rpm: 0.58 rpm
Phương tiện tạo tốc độ vòng quay (30 ÷ 60) rpm
(>60 ÷ 1000) rpm
(>1000 ÷ 1500) rpm
(>1500 ÷ 2500) rpm
(>2500 ÷ 3000) rpm
QW0010-0079 (30 ÷ 60) rpm: 0.11 rpm
(>60 ÷ 1000) rpm: 0.17 rpm
(>1000 ÷ 1500) rpm: 0.31 rpm
(>1500 ÷ 2500) rpm: 0.59 rpm
(>2500 ÷ 3000) rpm: 0.71 rpm
Hiệu chuẩn Dung tích - Lưu lượng
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Đo lưu lượng khí 0 đến 20 L/m
0 đến 250 L/m
QW0010-0101 5.70 %
Đo lưu lượng chất lỏng Vận tốc dòng chảy từ 0 0.28 m/s
Đường kính ống từ 0 đến 700 mm
Độ dày ống từ 0 đến 12.5 mm
QW0010-0099 0.31 %
Pipet piston (20 đến 100) µL
(100 đến 500) µL
(500 đến 1000) µL
(1000 đến 2000) µL
(2000 đến 5000) µL
(5000 đến 10000) µL
QW0010-0104 0.059 µL
0.086 µL
0.14 µL
0.26 µL
0.63 µL
1.3 µL
Dụng cụ đo thể tích (1 đến 100) mL
(100 đến 200) mL
(200 đến 500) mL
QW0010-0105 0.059 mL
0.063 mL
0.086 mL
Thiết bị đo tốc độ gió đến 20 m/s QW0010-0112 1.00 %
Hiệu chuẩn Độ dài
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Thước cặp (0 ÷ 600) mm QW0010-0001 Giá trị độ chia: 0.001 mm
U=(0.6+22L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.01 mm
U=(6+19L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.02 mm
U=(12+9L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.05 mm
U=(29+7L) μm; [L]:m
Đồng hồ so (0 ÷100) mm QW0010-0002 Giá trị độ chia: 0.001 mm
U=(1.21+29L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.01 mm
U=(6.41+29L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.02 mm
U=(1.8+29L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.05 mm
U=(3.52+29L) μm; [L]:m
Đồng hồ đo độ dày (0÷12.7) mm QW0010-0004 Giá trị độ chia: 0.001 mm
U=(0.6+6.83L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.01mm
U=(5.8+1.23L) μm; [L]:m
Dưỡng đo kích thước đường kính góc Kích thước đến: 400x400mm
Góc đến 180°
QW0010-0115 Kích thước
U=(0.15+73.73L) µm; [L]:m
Đường kính
U=(3.3+17.7L) µm; [L]:m
Góc
U= 21.6"
Thước vặn đo lỗ (6 ÷25) mm QW0010-0003 Giá trị độ chia: 0.001 mm
U=(0.9+20L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.005 mm
U=(3+5.1L) μm; [L]:m
Đồng hồ rà (0 ÷ 1.6) mm QW0010-0005 Giá trị độ chia: 0.001 mm
U=(1.21+29L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.002 mm
U=(1.8+29L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.01 mm
U=(6.41+29L) μm; [L]:m
Máy đo tọa độ quang học (0÷1000) mm QW0010-0006 (0.6+1.75L) μm ;[L]:m
Thước đo độ sâu (0 ÷ 100) mm QW0010-0007 Giá trị độ chia: 0.01 mm
U=(5.8+6.9L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.02 mm
U=(12+3.6L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.05 mm
U=(29+25.3L) μm; [L]:m
Máy đo tọa độ (0÷600) mm QW0010-0008 (1.32+0.44L) µm; [L]:m
Thiết bị đo cao (0 ÷ 600) mm QW0010-0010 Giá trị độ chia: 0.01 mm
U=(5.92+21L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.02 mm
U=(12+15.4L) μm; [L]:m
Giá trị độ chia: 0.05 mm
U=(29+8L) μm; [L]:m
Căn lá mẫu chuẩn kích thước độ dày (0 ÷ 50) mm QW0010-0011 (0.7+9.7L) μm; [L]:m
Thước vạch Đến 3000 mm QW0010-0012 0.12 mm
Calip trụ (0 ÷25) mm QW0010-0013 (0.7+10.2L) μm. [L]:m
Thước cuộn. thước dây (0÷50) m QW0010-0014 0.12 mm
Bàn máp Kích thước mặt làm việc (L × W) đến (2000 x 2000) mm QW0010-0015 2 μm
Thiết bị đo độ nhám Ra (0.05 ÷ 0.4) μm
Ra (0.4 ÷ 3.2) μm
Ra (3.2 ÷ 12.5) μm
QW0010-0016 0.023 µm
0.171 µm
0.661 µm
Thiết bị đo đường kính ngoài bằng laser (1.5 ÷ 2) mm QW0010-0017 0.00071 mm
Kính hiển vi (0 ÷ 50) mm
Độ phóng đại: 2X đến 250X
QW0010-0018 (0.6+2.4L) μm; [L]:m
Phương tiện đo góc (0 ÷ 90) ° QW0010-0019 21.6"
Calip ren ngoài (0 ÷ 50) mm QW0010-0020 Đường kính đỉnh ren
U=(0.15+98L) μm; [L]:m
Đường kính trung bình
U=(3.1+39.8L) μm; [L]:m
Máy đo độ dày lớp phủ (0 ÷ 995) µm QW0010-0022 0.51 µm
Phương tiện đo góc giọt nước tiếp xúc (15 đến 165) ° QW0010-0024 0.002°
Hiệu chuẩn Điện
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter Điện áp một chiều/DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 330) mV
(0. 33 ÷ 33) V
(33 ÷ 330) V
(330 ÷ 1020) V
QW0010-0025 (0 ÷ 330) mV: 0.0012%
(0. 33 ÷ 33) V: 0.0012%
(33 ÷ 330) V: 0.0015%
(330 ÷ 1020) V: 0.0018%
Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter Điện áp xoay chiều/AC Voltage (ACV)
(1 ÷ 330) mV
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz
1 kHz ÷10 kHz

(0.33 ÷ 33) V
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz
1 kHz ÷ 10 kHz

(33 ÷330) V
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz
1 kHz ÷ 10 kHz

(330 ÷ 1020) V
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz
1 kHz ÷ 10 kHz
QW0010-0025 (1 ÷ 330) mV
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.045 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.031 %
1 kHz ÷10 kHz: 0.031 %

(0.33 ÷ 33) V
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.019 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.022 %
1 kHz ÷ 10 kHz: 0.022 %

(33 ÷330) V
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.064 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.011 %
1 kHz ÷ 10 kHz: 0.011 %

(330 ÷ 1020) V
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.0048 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.033 %
1 kHz ÷ 10 kHz: 0.033 %
Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter Dòng điện một chiều/DC Current (DCI)
(0 ÷3.3) mA
(3.3 ÷ 33) mA
(33 ÷ 330) mA
(0.33 ÷ 2.2) A
(2.2 ÷ 11) A
QW0010-0025 (0 ÷3.3) mA: 0.0014%
(3.3 ÷ 33) mA: 0.0027%
(33 ÷ 330) mA: 0.003%
(0.33 ÷ 2.2) A: 0.0074%
(2.2 ÷ 11) A: 0.02%
Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter Dòng điện xoay chiều /AC Current (ACI)
1 µA ÷ 33mA
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz

(33 ÷ 330) mA
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz

(0.33 ÷ 2.2) A
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ÷ 1 kHz

(2.2 ÷ 11) A
10 Hz ÷ 100 Hz
100 Hz ~ 1 kHz
QW0010-0025 1 µA ÷ 33mA
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.012 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.007 %

(33 ÷ 330) mA
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.053 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.019 %

(0.33 ÷ 2.2) A
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.0098 %
100 Hz ÷ 1 kHz: 0.014 %

(2.2 ÷ 11) A
10 Hz ÷ 100 Hz: 0.047 %
100 Hz ~ 1 kHz: 0.047 %
Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter Điện trở/ Resistance (R)
(0 ÷ 330) Ω
(0.33 ÷ 330) kΩ
(0.33 ÷ 1000) MΩ
QW0010-0025 (0 ÷ 330) Ω: 0.0015%
(0.33 ÷ 330) kΩ: 0.002%
(0.33 ÷ 1000) MΩ: 0.19%
Dụng cụ đo vạn năng hiện số/ Digital Multimeter Tần số/ Frequency (Freq)
10 Hz ÷ 100 kHz
QW0010-0025 0.0001
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng/ Multifunction Calibration
Chức năng phát/ Source
Điện áp một chiều/DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 1000) V
Dòng điện một chiều/DC Current (DCI)
(0 ÷ 10) A
Điện trở/ Resistance (R)
Đến 10 000 Ω
Tần số/ Frequency (Freq)
50 Hz ÷ 1 kHz
QW0010-0026 Điện áp một chiều: 0.0009%
Dòng điện một chiều: 0.01%
Điện trở: 0.001%
Tần số: 0.023%
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng/ Multifunction Calibration
Chức năng đo/ Measure
Điện áp một chiều/DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 1000) V
Dòng điện một chiều/DC Current (DCI)
(0 ÷ 10) A
Tần số/ Frequency (Freq)
50 Hz ÷ 1 kHz
Điện trở/ Resistance ®
Đến 10 000 Ω
QW0010-0026 Điện áp một chiều: 0.12%
Dòng điện một chiều: 0.15%
Tần số: 0.02%
Điện trở: 0.17%
Ampe kìm/
Clamp Meter
Điện áp một chiều/ DC Voltage (DCV)
0 ÷ 1000 V
Điện áp xoay chiều/ AC Voltage (ACV)
0 ÷ 1000 V
Điện trở/ Resistance (R)
0 ÷ 60 kΩ
Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI )
0 ÷ 550 A
Dòng điện xoay chiều/ AC Current (ACI ) Tần số 50 Hz
0 ÷ 550 A
QW0010-0027 Điện áp một chiều: 0.17%
Điện áp xoay chiều: 0.41%
Điện trở: 0.1%
Dòng điện một chiều: 0.01%
Dòng điện xoay chiều: 0.13%
Thiết bị kiểm tra an toàn điện/ Electrical Safety Tester Điện áp một chiều / DC Voltage (DCV)
0 ÷ 10 Kv
Điện áp xoay chiều / AC Voltage (DCV) Tần số 50 Hz
0 ÷ 10 Kv
Dòng cắt một chiều/ DC cut-off current (IDC)
0 ÷ 200 mA
Dòng cắt xoay chiều/ AC cut-off current (IAC)
0 ÷ 200 mA
Điện trở cách điện/ Insulation (IR)
0 ÷ 1 TΩ
QW0010-0030 Điện áp một chiều: 0.4%
Điện áp xoay chiều: 0.6%
Dòng cắt một chiều: 0.35%
Dòng cắt xoay chiều: 0.45%
Điện trở cách điện: 2.3%
Máy đo LCR/ LCR Meter Điện trở/ Resistance (R)
0 ÷ 100 MΩ
Điện dung/ Capatance (C)
100 pF ÷ 100 uF
Điện cảm/ Inductance (L)
1 mH ÷ 10 H
QW0010-0031 Điện trở: 0.23 %

Điện dung: 1.2 %

Điện cảm: 0.26 %
Hộp điện trở / Resistance Box 1Ω ÷ 100 MΩ
100 MΩ ÷ 1000 MΩ
QW0010-0032 0.05 %
0.4 %
Thiết bị đo dao động ký hiện số / Ocilloscope Biên độ điện áp một chiều/ DC Voltage
50 Ω : (0 ÷ ± 2.2) V
1 MΩ : (0 ÷ ± 33) V
Biên độ điện áp sóng vuông/ AC Squarewave
Tần số ( 10 Hz ÷ 10 kHz)
50 Ω : (1.8 mV ÷ 2.2) V(p-p)
1 MΩ : (1.8 mV ÷ 105) V(p-p)
Băng thông/ Bandwith
5 mV÷5.5 V
50 kHz ÷ 100 MHz
100 MHz ÷ 300 MHz
Thời gian/ Time Maker
5 s ÷ 2 ns
QW0010-0033 Biên độ điện áp một chiều:
0.41 %
0.41 %
Biên độ điện áp sóng vuông:
0.42 %
0.42 %
Băng thông:
4.1 %
4.6 %
Thời gian:
0.01 %
Tải điện tử một chiều/ DC Electronic Load Điện áp một chiều /
DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 1200) V
Dòng điện một chiều/
DC Current (DCI)
(0 ÷ 400) A
QW0010-0035 Điện áp một chiều: 0.6%
Dòng điện một chiều: 0.62%
Thiết bị kiểm tra tĩnh điện/ ESD Testing Equipment Điện áp một chiều /
DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 6000) V
Điện trở/Resistance (R):
(103 ÷ 1012) Ω
QW0010-0036 Điện áp một chiều: 4%
Điện trở: 2.9%
Nguồn điện/ Power Supply Điện áp một chiều / DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 1000) V
Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI)
(0 ÷ 30) A
Điện áp xoay chiều / AC Voltage (ACV)
(0 ÷ 750) V
Dòng điện xoay chiều/ AC Current ( ACI)
(0 ÷ 30) A
QW0010-0057 Điện áp một chiều: 0.01 %

Dòng điện một chiều: 0.2 %

Điện áp xoay chiều: 0.5 %

Dòng điện xoay chiều: 0.5 %
Thiết bị đo công suất hiện số / Digital Power Meter(PF=1) Điện áp một chiều/ DC Voltage (DCV)
(0 ÷ 1000) V
Dòng điện một chiều/ DC Current (DCI)
(0 ÷ 10) A
Công suất tác dụng một chiều/ DC Power
(0 ÷ 10) kW
Điện áp xoay chiều/ AC Voltage (ACV)
(0 ÷ 1000) V
Dòng điện xoay chiều/ AC Current (ACI)
(0 ÷ 10) A
Công suất tác dụng xoay chiều/ AC Power
(0 ÷ 10) kW
QW0010-0058 Điện áp một chiều: 0.018%
Dòng điện một chiều: 0.02%
Công suất tác dụng một chiều: 0.018%
Điện áp xoay chiều: 0.023%
Dòng điện xoay chiều: 0.022%
Công suất tác dụng xoay chiều: 0.078%
Máy đo từ trường/ Tesla/ Gauss Meter Đến 300 mT QW0010-0107 0.008
Máy đo từ thông/ Flux Meter Đến 1000 mWb QW0010-0108 0.00063
Hiệu chuẩn Nhiệt độ - độ ẩm
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Tủ nhiệt độ độ ẩm (-70 ÷ 200) °C
(0 ÷ 97) %RH
QW0010-0037 0.35 °C
0.93 %RH
Tủ nhiệt Tủ nhiệt/ Temperature Chamber (x) (-70÷ 200) °C
(200 ÷ 1000) °C
QW0010-0038 0.42 °C
3.2 °C
Tủ nhiệt độ, áp suất (-0 ÷ 140) °C
(0 ÷ 3) bar
QW0010-0116 0.47 °C
0.41 bar
Bộ chỉ thị nhiệt độ và tương tự TC type K : (-200 ÷1200) °C
TC type T : (-200 ÷ 400) °C
TC type E : (-200 ÷ 1000) °C
TC type B : (600 ÷ 1800) °C
TC type S : (0 ÷ 1600) °C
TC type J : (-200 ÷ 1200) °C
Type PT100(385) : (-200 ÷ 800) °C
QW0010-0039 TC type K : 0.42 °C
TC type T : 0.44 °C
TC type E : 0.35 °C
TC type B : 0.42 °C
TC type S : 0.42 °C
Type PT100(385) : 0.26 °C
Nhiệt kế hồng ngoại (30 ÷ 400) °C
(400 ÷ 650) °C
QW0010-0040 0.63 °C
0.79 °C
Nhiệt kế chỉ thị số và tương tự (-25 ÷ 420) °C QW0010-0041 0.037 °C
Bàn gia nhiệt bề mặt và các thiết bị có điểm gia nhiệt khu trú (25 ÷ 500) °C QW0010-0043 0.19 °C
Nhiệt ẩm kế (-40 ÷ 80) °C
(0 ÷ 97) %RH
QW0010-0044 0.31 °C
1.62 %RH
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (-10 ÷ 40) °C
(40 ÷ 90) °C
QW0010-0045 0.38 °C
0.45 °C
Bể điều nhiệt (-20 ÷ 100) °C QW0010-0114 0.56 °C
Hiệu chuẩn Hoá lý
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Phương tiện đo PH pH 4
pH 7
pH 10
QW0010-0085 0.021
Phương tiện đo độ dẫn điện/Điện trở suất/TDS Độ dẫn điện:
1.5 µS/cm
5 µS/cm
10 µS/cm
15 µS/cm
20 µS/cm
25 µS/cm
30 µS/cm
40 µS/cm
84 µS/cm
100 µS/cm
200 µS/cm
300 µS/cm
500 µS/cm
1413 µS/cm

Điện trở suất:
0.67 MΩ.cm
0.20 MΩ.cm
100.00 kΩ.cm
66.70 kΩ.cm
50.00 kΩ.cm
40.00 kΩ.cm
33.30 kΩ.cm
25.00 kΩ.cm
11.90 kΩ.cm
10.00 kΩ.cm
5.00 kΩ.cm
3.33 kΩ.cm
2.00 kΩ.cm
708 Ω.cm

TDS: 2.5 ppm đến 989 ppm
QW0010-0086 Độ dẫn điện:
1.5 µS/cm : 4.1 %reading
5 µS/cm : 2.5 %reading
10 µS/cm đến 84 µS/cm: 1.4 %reading
100 µS/cm đến 1413 µS/cm: 0.68 %reading

Điện trở suất:
0.67 MΩ.cm : 1.5 %reading
0.20 MΩ.cm : 3.2 %reading
700 Ω.cm đến 100.00 kΩ.cm : 1.3 %reading

TDS: 1.3 %reading
Khúc xạ kế Brix: (0 ÷ 65) %
Salt: (0 ÷ 28) %
QW0010-0087 Brix: 0.077%
Salt: 0.076%
Phương tiện đo ORP 240 mV
470 mV
QW0010-0088 10.2 mV
Phương tiện đo độ nhớt 1000 cP
5000 cP
100000 cP
QW0010-0091 1.3% reading
Phương tiện đo nồng độ khí Oxy:
10 ppm
300 ppm
500 ppm
800 ppm
1000 ppm
3500 ppm
18 %

Gas:
CL2: 10 ppm
CH4 : 2.5 % và 50%LEL
C4H10 : 50% LEL

TVOC:
H2S : 25 ppm
CO : 100 ppm
C4H8 : 100 ppm
O2 : 18%
QW0010-0092 Oxy:
10 ppm đến 3500 ppm : 6.4 %reading
18% : 3.4 %reading

Gas:
CL2: 10 ppm : 1.27 ppm
CH4 : 2.5 % : 0.58 %
50%LEL :1.78 %LEL
C4H10 : 50% LEL :1.85 %LEL

TVOC:
H2S .CO .C4H8 : 6.3%reading
O2 : 0.84%
Máy đo thành phần vật liệu bằng tia X As : 17 ppm
Br : 1430 ppm
Cd : 146 ppm
Cl : 380 ppm
Cr : 45.1 ppm
Hg : 9.9 ppm
Pb : 69.7 ppm
S : 640 ppm
Sb : 86 ppm
Sn : 99 ppm
Zn : 1170 ppm
QW0010-0103 As : 1.2 ppm
Br : 80 ppm
Cd : 5.0 ppm
Cl : 60 ppm
Cr : 1.9 ppm
Hg : 0.8 ppm
Pb : 2.5 ppm
S : 100 ppm
Sb : 7.0 ppm
Sn : 6.0 ppm
Zn : 40 ppm
Hiệu chuẩn Quang học
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Máy đo công suất laser Công suất: (0÷15) W QW0010-0029 < 1W: 6.61%
>1W: 3.17 %
Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-vis) Bước sóng: (190÷1100) nm
Độ hấp thụ: (0÷1.1) Abs
QW0010-0100 Bước sóng: 0.26 nm
Độ hấp thụ: 0.0035 Abs
Tủ so màu Độ rọi: (20÷20000) lx
Nhiệt độ màu: (2300÷8000) K
QW0010-0096 Độ rọi: 4.39 %
Nhiệt độ màu: 1.17 %
Máy đo màu L * a*b: White, Yellow, Red, Green, Blue QW0010-0098 0.0218
Máy đo độ bóng 33.5GU , 97.5 GU QW0010-0110 1.1 GU
Máy đo công suất quang Bước sóng: 1310 nm; 1550 nm
Công suất: (-60÷5) dBm
QW0010-0082 0.055
Máy phát công suất quang Bước sóng: 1310 nm; 1550 nm
Công suất: (-60÷5) dBm
QW0010-0083 0.0534
Bộ suy giảm công suất quang Bước sóng: 1310 nm; 1550 nm
Công suất sau suy giảm: (-60÷5) dBm
QW0010-0084 0.0227
Máy đo bức xạ UV (0÷93.741) mW/cm² QW0010-0028 0.0556
Hiệu chuẩn Áp suất
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Áp kế chỉ thị tương tự và hiện số
(Áp suất tương đối)
(0 ÷ 10) bar
(10 ÷ 700) bar
QW0010-0056 0.012 bar
0.404 bar
Hiệu chuẩn Khối lượng
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Cân không tự động đến 1 g
(>1 ÷ 10) g
(>10 ÷ 20) g
(>20 ÷ 50) g
(>50 ÷ 100) g
(>100 ÷ 200) g
(>200 ÷ 500) g
(>500 ÷ 1000) g
(>1000 ÷ 2000) g
(>2000 ÷ 3000) g
(>3000 ÷ 5000) g
(>5000 ÷ 6000) g
(>6000 ÷ 7500) g
(>7.5 ÷ 10) kg
(>10 ÷ 15) kg
(>15 ÷ 20) kg
(>20 ÷ 30) kg
(>30 ÷ 50) kg
(>50 ÷ 100) kg
(>100 ÷ 150) kg
(>150 ÷ 200) kg
(>200 ÷ 300) kg
(>300 ÷ 400) kg
(>400 ÷ 500) kg
(>500 ÷ 700) kg
(>700 ÷ 1500) kg
(>1500 ÷ 2000) kg
QW0010-0060 đến 1 g: 0.03 mg
(>1 ÷ 10) g: 0.04 mg
(>10 ÷ 20) g: 0.05 mg
(>20 ÷ 50) g: 0.08 mg
(>50 ÷ 100) g: 0.12 mg
(>100 ÷ 200) g: 0.21 mg
(>200 ÷ 500) g: 0.92 mg
(>500 ÷ 1000) g: 5.2 mg
(>1000 ÷ 2000) g: 7.1 mg
(>2000 ÷ 3000) g: 0.012 g
(>3000 ÷ 5000) g: 0.014 g
(>5000 ÷ 6000) g: 0.017 g
(>6000 ÷ 7500) g: 0.019 g
(>7.5 ÷ 10) kg: 5.2 g
(>10 ÷ 15) kg: 8.5 g
(>15 ÷ 20) kg: 32 g
(>20 ÷ 30) kg: 37 g
(>30 ÷ 50) kg: 43 g
(>50 ÷ 100) kg: 66 g
(>100 ÷ 150) kg: 84 g
(>150 ÷ 200) kg: 0.10 kg
(>200 ÷ 300) kg: 0.14 kg
(>300 ÷ 400) kg: 0.76 kg
(>400 ÷ 500) kg: 1.1 kg
(>500 ÷ 700) kg: 1.3 kg
(>700 ÷ 1500) kg: 1.8 kg
(>1500 ÷ 2000) kg: 3.3 kg
Quả cân F1 100 mg
200 mg
500 mg
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
200 g
QW0010-0066 100 mg: 0.017 mg
200 mg: 0.020 mg
500 mg: 0.027 mg
1 g: 0.034 mg
2 g: 0.040 mg
5 g: 0.054 mg
10 g: 0.067 mg
20 g: 0.084 mg
50 g: 0.10 mg
100 g: 0.17 mg
200 g: 0.33 mg
Quả cân F2 1 mg
2 mg
5 mg
10 mg
20 mg
50 mg
100 mg
200 mg
500 mg
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
200 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
QW0010-0066 1 mg: 0.022 mg
2 mg: 0.020 mg
5 mg: 0.020 mg
10 mg: 0.027 mg
20 mg: 0.034 mg
50 mg: 0.040 mg
100 mg: 0.054 mg
200 mg: 0.067 mg
500 mg: 0.084 mg
1 g: 0.10 mg
2 g: 0.13 mg
5 g: 0.17 mg
10 g: 0.20 mg
20 g: 0.27 mg
50 g: 0.33 mg
100 g: 0.53 mg
200 g: 0.001 g
500 g: 0.008 g
1 kg: 0.008 g
2 kg: 0.010 g
5 kg: 0.027 g
Quả cân M1 1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
200 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
10 kg
20 kg
QW0010-0066 1 g: 0.4 mg
2 g: 0.4 mg
5 g: 0.6 mg
10 g: 0.7 mg
20 g: 0.9 mg
50 g: 1 mg
100 g: 2 mg
200 g: 4 mg
500 g: 9 mg
1 kg: 17 mg
2 kg: 34 mg
5 kg: 84 mg
10 kg: 0.17 g
20 kg: 0.34 g
Hiệu chuẩn Âm thanh - Rung động
Đại lượng / Phương tiện đo Phạm vi đo Quy trình hiệu chuẩn Khả năng đo (CMC)
Bàn tạo rung, hệ thống rung Gia tốc: Đến 100 m/s²
Vận tốc rung: đến 199.9 mm/s RMS
Độ dịch chuyển đến 1.999 mm
Tần số: đến 10 kHz
QW0010-0077 Gia tốc: 1 m/s²: 2%; (>1 ÷ 100) m/s²: 1.5%
Vận tốc: 1.6 %
Dịch chuyển: 1.5 %
Máy đo rung Tần số rung: 15,92 Hz, 40 Hz, 80 Hz, 159,2 Hz, 320 Hz, 640 Hz, 1280 Hz
Gia tốc rung (rms): 1 m/s²~20 m/s²
Vận tốc rung (rms): 1 mm/s~20mm/s
Khoảng dịch chuyển: 1 µm~200 µm
QW0010-0068 Gia tốc: 1.48 %
Vận tốc: 0.91%
Dịch chuyển: 0.91%
Máy đo âm thanh 94 dB; 104 dB; 114 dB; 124 dB QW0010-0080 0.2 dB
Lưu ý:
"Công ty TNHH dịch vụ Thiết bị & Hiệu chuẩn VENUS" phải tuân thủ các quy định của pháp luật trước khi cung cấp dịch vụ.