| Sản phẩm / vật liệu | Tên phép thử | Phạm vi đo/Giới hạn định lượng (nếu có) | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Tổng số vi sinh vật hiếu khí | - |
PPT.VS.047 (DĐVN V) |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Tổng số nấm men nấm mốc | - |
PPT.VS.041 (DĐVN V) |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Phát hiện Escherichia coli | eLOD50: 2.0 CFU/g |
PPT.VS.045 (DĐVN V) |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Phát hiện Staphylococcus aureus | eLOD50: 2.0 CFU/g | PPT.VS.042 |
| Thiết bị y tế | Tổng số vi sinh vật hiếu khí | - |
PPT.VS.047 (DĐVN V) |
| Thiết bị y tế | Tổng số nấm men nấm mốc | - |
PPT.VS.041 (DĐVN V) |
| Thiết bị y tế | Phát hiện Escherichia coli | eLOD50: 2.0 CFU/g |
PPT.VS.045 (DĐVN V) |
| Thiết bị y tế | Phát hiện Staphylococcus aureus | eLOD50: 3.0 CFU/g |
PPT.VS.042 (DĐVN V) |
| Mỹ phẩm | Tổng số vi sinh vật hiếu khí | - |
PPT.VS.047 (DĐVN V) |
| Mỹ phẩm | Tổng số nấm men nấm mốc | - |
PPT.VS.041 (DĐVN V) |
| Mỹ phẩm | Phát hiện Staphylococcus aureus | eLOD50: 3.0 CFU/g |
PPT.VS.042 (DĐVN V) |
| Mỹ phẩm | Phát hiện Pseudomonas aeruginosa | eLOD50: 2.0 CFU/g |
PPT.VS.043 (DĐVN V) |
| Mỹ phẩm | Phát hiện Candida albicans | eLOD50: 3.0 CFU/g | PPT.VS.044 |
| Sản phẩm / vật liệu | Tên phép thử | Phạm vi đo/Giới hạn định lượng (nếu có) | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Độ rã | - | PPT.HL.038 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | pH | - |
PPT.HL.034 (DĐVN V) |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin B1 Phương pháp HPLC |
0.013 mg/mL 1.47 mg/g |
PPT.HL.008 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin B2 Phương pháp HPLC |
0.003 mg/mL 0.022 mg/g |
PPT.HL.016 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin B3 Phương pháp HPLC |
0.002 mg/mL 0.019 mg/g |
PPT.HL.015 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin B6 Phương pháp HPLC |
0.004 mg/mL 0.029 mg/g |
PPT.HL.009 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin B5 Phương pháp HPLC |
0.019 mg/mL 0.14 mg/g |
PPT.HL.005 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe. |
Định lượng Vitamin B9 Phương pháp HPLC |
0.002 mg/mL 0.0076 mg/g |
PPT.HL.017 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin B12 Phương pháp HPLC |
0.540 mcg/mL 0.273 mcg/g |
PPT.HL.018 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin A Phương pháp HPLC |
1.93 IU/mL 1327.33 IU/g |
PPT.HL.021 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Vitamin C Phương pháp HPLC |
0.005 mg/mL 2.84 mg/g |
PPT.HL.010 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Silymarin Phương pháp HPLC |
0.055 mg/mL 15.92 mg/g |
PPT.HL.024 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Caffein Phương pháp HPLC |
0.005 mg/mL 42.80 mg/g |
PPT.HL.022 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Rutin Phương pháp HPLC |
0.015 mg/mL 33.57 mg/g |
PPT.HL.019 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng Curcumin Phương pháp HPLC |
0.014 mg/mL 7.44 mg/g |
PPT.HL.023 |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
Định lượng chất bảo quản Kali Sorbat Phương pháp HPLC |
0.59 mcg/mL 1.05 mg/g |
PPT.HL.020 |
| Thuốc (dạng rắn) | Tính chất, cảm quan, mô tả | - |
PPT.HL.30 (DĐVN V) |
| Thuốc (dạng lỏng) | Độ trong và màu sắc dung dịch | - | DĐVN V |
| Thuốc (dạng rắn) | Độ ẩm | - | DĐVN V |
| Thuốc (dạng rắn) | Định tính bằng sắc ký lớp mỏng | - | PPT.HL.035 |
| Thuốc (dạng rắn) | Định tính bằng HPLC | - | PPT.HL.036 |
| Thuốc (dạng lỏng) | Đồng đều thể tích | - | DĐVN V |
| Thuốc (dạng rắn) | Đồng đều khối lượng | - | DĐVN V |
| Thuốc (dạng rắn) | Độ cứng | - | PPT.HL.039 |
| Thuốc (dạng rắn) | Độ rã | - |
PPT.HL.038 (DĐVN V) |
| Thuốc (dạng rắn) | Độ mài mòn | - | PPT.HL.029 |
| Thuốc (dạng rắn) | Hàm lượng tro: tro toàn phần, tro sulfat, tro không tan trong acid, tro không tan trong nước | - |
PPT.HL.027 (DĐVN V) |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Paracetamol Phương pháp HPLC |
62.75 mg/g | PPT.HL.001 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Ibuprofen Phương pháp HPLC |
24.29 mg/g | PPT.HL.007 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Loratadin Phương pháp HPLC |
0.20 mg/g | PPT.HL.002 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Cetirizin hydroclorid Phương pháp HPLC |
10.98 mg/g | PPT.HL.004 |
| Thuốc (dạng lỏng) |
Định lượng Chlorpheniramin maleat Phương pháp HPLC |
0.0142 mg/ml | PPT.HL.012 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Dextromethorphan hydrobromid Phương pháp HPLC |
4.48 mg/g | PPT.HL.006 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Guaifenesin Phương pháp HPLC |
0.33 mg/g | PPT.HL.013 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Bromhexin Phương pháp HPLC |
6.36 mg/g | PPT.HL.014 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Acetylcystein Phương pháp HPLC |
26.13 mg/g | PPT.HL.003 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Loperamid hydroclorid Phương pháp HPLC |
1.38 mg/g | PPT.HL.011 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Vitamin B1 Phương pháp HPLC |
16.40 mg/g | PPT.HL.008 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Vitamin B5 Phương pháp HPLC |
2.60 mg/g | PPT.HL.005 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Vitamin B6 Phương pháp HPLC |
0.53 mg/g | PPT.HL.009 |
| Thuốc (dạng rắn) |
Định lượng Vitamin C Phương pháp HPLC |
72.58 mg/g | PPT.HL.010 |
| Thiết bị y tế | pH | - |
PPT.HL.034 (DĐVN V) |
| Thiết bị y tế | Định lượng Natri clorid | - | PPT.HL.040 |