Phạm vi công nhận

Phạm vi công nhận

Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Mercipharm
Tên PTN:
Phòng kiểm tra chất lượng
Mã số công nhận:
VALAS 220
Địa chỉ PTN:
D1A Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, xã Thuận An, thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tình trạng công nhận:
Hiệu lực
Ngày hiệu lực:
20/05/2031
Địa chỉ văn phòng:
D1A, cụm công nghiệp thực phẩm Harpo, xã Thuận An, Hà Nội
Người phụ trách:
Nguyễn Diệp Hải
Điện thoại:
0982043981
Email:
tamnguyen.mercipharm@gmail.com
Website:
Thử nghiệm Sinh học
Sản phẩm / vật liệu Tên phép thử Phạm vi đo/Giới hạn định lượng (nếu có) Phương pháp
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tổng số vi sinh vật hiếu khí - PPT.VS.047
(DĐVN V)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tổng số nấm men nấm mốc - PPT.VS.041
(DĐVN V)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phát hiện Escherichia coli eLOD50: 2.0 CFU/g PPT.VS.045
(DĐVN V)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phát hiện Staphylococcus aureus eLOD50: 2.0 CFU/g PPT.VS.042
Thiết bị y tế Tổng số vi sinh vật hiếu khí - PPT.VS.047
(DĐVN V)
Thiết bị y tế Tổng số nấm men nấm mốc - PPT.VS.041
(DĐVN V)
Thiết bị y tế Phát hiện Escherichia coli eLOD50: 2.0 CFU/g PPT.VS.045
(DĐVN V)
Thiết bị y tế Phát hiện Staphylococcus aureus eLOD50: 3.0 CFU/g PPT.VS.042
(DĐVN V)
Mỹ phẩm Tổng số vi sinh vật hiếu khí - PPT.VS.047
(DĐVN V)
Mỹ phẩm Tổng số nấm men nấm mốc - PPT.VS.041
(DĐVN V)
Mỹ phẩm Phát hiện Staphylococcus aureus eLOD50: 3.0 CFU/g PPT.VS.042
(DĐVN V)
Mỹ phẩm Phát hiện Pseudomonas aeruginosa eLOD50: 2.0 CFU/g PPT.VS.043
(DĐVN V)
Mỹ phẩm Phát hiện Candida albicans eLOD50: 3.0 CFU/g PPT.VS.044
Thử nghiệm Hóa học
Sản phẩm / vật liệu Tên phép thử Phạm vi đo/Giới hạn định lượng (nếu có) Phương pháp
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Độ rã - PPT.HL.038
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe pH - PPT.HL.034
(DĐVN V)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin B1
Phương pháp HPLC
0.013 mg/mL
1.47 mg/g
PPT.HL.008
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin B2
Phương pháp HPLC
0.003 mg/mL
0.022 mg/g
PPT.HL.016
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin B3
Phương pháp HPLC
0.002 mg/mL
0.019 mg/g
PPT.HL.015
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin B6
Phương pháp HPLC
0.004 mg/mL
0.029 mg/g
PPT.HL.009
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin B5
Phương pháp HPLC
0.019 mg/mL
0.14 mg/g
PPT.HL.005
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Định lượng Vitamin B9
Phương pháp HPLC
0.002 mg/mL
0.0076 mg/g
PPT.HL.017
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin B12
Phương pháp HPLC
0.540 mcg/mL
0.273 mcg/g
PPT.HL.018
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin A
Phương pháp HPLC
1.93 IU/mL
1327.33 IU/g
PPT.HL.021
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Vitamin C
Phương pháp HPLC
0.005 mg/mL
2.84 mg/g
PPT.HL.010
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Silymarin
Phương pháp HPLC
0.055 mg/mL
15.92 mg/g
PPT.HL.024
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Caffein
Phương pháp HPLC
0.005 mg/mL
42.80 mg/g
PPT.HL.022
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Rutin
Phương pháp HPLC
0.015 mg/mL
33.57 mg/g
PPT.HL.019
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng Curcumin
Phương pháp HPLC
0.014 mg/mL
7.44 mg/g
PPT.HL.023
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Định lượng chất bảo quản Kali Sorbat
Phương pháp HPLC
0.59 mcg/mL
1.05 mg/g
PPT.HL.020
Thuốc (dạng rắn) Tính chất, cảm quan, mô tả - PPT.HL.30
(DĐVN V)
Thuốc (dạng lỏng) Độ trong và màu sắc dung dịch - DĐVN V
Thuốc (dạng rắn) Độ ẩm - DĐVN V
Thuốc (dạng rắn) Định tính bằng sắc ký lớp mỏng - PPT.HL.035
Thuốc (dạng rắn) Định tính bằng HPLC - PPT.HL.036
Thuốc (dạng lỏng) Đồng đều thể tích - DĐVN V
Thuốc (dạng rắn) Đồng đều khối lượng - DĐVN V
Thuốc (dạng rắn) Độ cứng - PPT.HL.039
Thuốc (dạng rắn) Độ rã - PPT.HL.038
(DĐVN V)
Thuốc (dạng rắn) Độ mài mòn - PPT.HL.029
Thuốc (dạng rắn) Hàm lượng tro: tro toàn phần, tro sulfat, tro không tan trong acid, tro không tan trong nước - PPT.HL.027
(DĐVN V)
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Paracetamol
Phương pháp HPLC
62.75 mg/g PPT.HL.001
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Ibuprofen
Phương pháp HPLC
24.29 mg/g PPT.HL.007
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Loratadin
Phương pháp HPLC
0.20 mg/g PPT.HL.002
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Cetirizin hydroclorid
Phương pháp HPLC
10.98 mg/g PPT.HL.004
Thuốc (dạng lỏng) Định lượng Chlorpheniramin maleat
Phương pháp HPLC
0.0142 mg/ml PPT.HL.012
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Dextromethorphan hydrobromid
Phương pháp HPLC
4.48 mg/g PPT.HL.006
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Guaifenesin
Phương pháp HPLC
0.33 mg/g PPT.HL.013
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Bromhexin
Phương pháp HPLC
6.36 mg/g PPT.HL.014
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Acetylcystein
Phương pháp HPLC
26.13 mg/g PPT.HL.003
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Loperamid hydroclorid
Phương pháp HPLC
1.38 mg/g PPT.HL.011
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Vitamin B1
Phương pháp HPLC
16.40 mg/g PPT.HL.008
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Vitamin B5
Phương pháp HPLC
2.60 mg/g PPT.HL.005
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Vitamin B6
Phương pháp HPLC
0.53 mg/g PPT.HL.009
Thuốc (dạng rắn) Định lượng Vitamin C
Phương pháp HPLC
72.58 mg/g PPT.HL.010
Thiết bị y tế pH - PPT.HL.034
(DĐVN V)
Thiết bị y tế Định lượng Natri clorid - PPT.HL.040
Lưu ý:
"Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Mercipharm" phải tuân thủ các quy định của pháp luật trước khi cung cấp dịch vụ.